Đặc tính của phớt nhựa PU chịu mài mòn:
- Phớt nhựa pu hay chính là vật liệu nhựa Pu thông dụng
- Độ bền cực cao, khả năng đàn hồi tốt
- Có tính kháng dầu hiệu quả. Có thể sử dụng trong môi trường dầu
- Khả năng chịu lực tác động lớn, tuổi thọ kéo dài. Tiết kiệm chi phí cho người sử dụng
- Bền bỉ trong môi trường dầu. Phớt nhựa kếp pu chịu mài mòn chịu được áp lực lớn hơn. So với phớt thủy lực cao su.
- Kích thước, biên dạng đa dạng. Tùy theo nhu cầu của khách hàng mà sản xuất, gia công từ tấm nhựa pu hoặc cây nhựa pu tròn đặc
- Có chi phí hợp lý
Mô tả chi tiết về sản phẩm phớt nhựa pu chịu mài mòn:
- Vật liệu: nhựa pu (polyurethane)
- Độ cứng vật liệu: 30 – 95 shore A
- Độ dày sản phẩm: Theo mẫu sản phẩm hoặc yêu cầu của khách hàng
- Kích thước: Theo mẫu sản phẩm hoặc yêu cầu của khách hàng
- Các yêu cầu kỹ thuật khác: chịu nhiệt độ cao, chịu dầu, chịu hóa chất
- Thời gian thực hiện đơn hàng: Trong vòng 7 tới 10 ngày tùy theo số lượng sản phẩm, và chủng loại.
- Thời gian bảo hành: 6 tháng tới 12 tháng tùy từng sản phẩm

Các sản phẩm nhựa pu chúng tôi đang bán
Khớp nối giảm chấn
Khớp nối giảm giật nhựa MT1, MT2, MT3, MT4, MT5, MT6, MT7, MT8, MT9, M10, M11, M12, M13
Ảnh sản phẩm tấm nhựa PU dạng đặc
Bảng thông số phớt nhựa PU chịu mài mòn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Polyurethane (PU / TPU) |
| Độ cứng | 80A – 95A (tiêu chuẩn là 90A) |
| Chịu áp suất làm việc | Đến 400 bar (phớt piston) |
| Nhiệt độ làm việc | −30 °C đến +100 °C |
| Chịu mài mòn (DIN 53516) | ≤ 25 mm³ (xuất sắc) |
| Chịu dầu khoáng | Tốt |
| Màu sắc | Vàng, cam (tiêu chuẩn) |
| Độ bền kéo | 40 – 60 MPa |
So sánh phớt PU với phớt cao su NBR và PTFE
| Tiêu chí | Phớt PU | Phớt NBR | Phớt PTFE |
|---|---|---|---|
| Chịu áp suất cao | Xuất sắc (400 bar) | Tốt (200 bar) | Tốt (300 bar) |
| Chịu mài mòn | Xuất sắc | Tốt | Trung bình |
| Đàn hồi, ôm trục | Tốt | Tốt | Kém (cứng) |
| Chịu nhiệt cao | Tới 100 °C | Tới 120 °C | Tới 260 °C |
| Chịu hóa chất | Trung bình | Trung bình | Xuất sắc |
| Giá thành | Trung bình | Thấp | Cao |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phớt PU có thay thế được phớt NBR trong xi lanh thủy lực hiện có không?
Có, nếu kích thước rãnh phớt tương thích. Phớt PU thường có cùng biên dạng tiết diện (U-cup, L-cup) với phớt NBR, chỉ cần kiểm tra kích thước đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng rãnh. Việc thay bằng PU giúp tăng tuổi thọ phớt lên 3–5 lần, đặc biệt khi xi lanh chạy áp suất cao liên tục. Xem thêm phớt xi lanh thủy lực để tham khảo các biên dạng phổ biến.
Phớt PU bị nứt, bong cạnh — nguyên nhân và cách khắc phục?
Nguyên nhân phổ biến: nhiệt độ dầu vượt 100 °C, xi lanh bị lệch tâm gây tải ngang lên phớt, hoặc dầu thủy lực có độ nhớt quá thấp không đủ bôi trơn. Khắc phục: kiểm tra nhiệt độ dầu và điều chỉnh độ nhớt theo khuyến nghị nhà sản xuất xi lanh, sau đó thay phớt PU mới đúng biên dạng.
Gia công phớt PU theo bản vẽ mất bao lâu?
Phớt tiêu chuẩn có sẵn trong kho, giao ngay. Phớt đặc chủng cần làm khuôn: thời gian 7–14 ngày làm việc. Đơn hàng cần cung cấp bản vẽ 2D kèm dung sai, hoặc mẫu phớt cũ. Tham khảo thêm tấm nhựa PU và cây nhựa PU tròn đặc nếu cần gia công từ phôi nguyên liệu.
Quý khách có nhu cầu về phớt nhựa PU chịu mài mòn, vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được báo giá và hàng hóa sớm nhất. Hotline HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400 | Email: congtyhiendanh@hiendanh.com
























