Khi cần chọn vật liệu nhựa cho một chi tiết cơ khí, thiết bị thực phẩm hay bộ phận cách điện, kỹ sư thường phải đối chiếu nhiều thông số: nhiệt độ vận hành, tải trọng, môi trường hóa chất, yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và cả ngân sách. Bài viết này tổng hợp toàn bộ dữ liệu kỹ thuật của 14 loại nhựa công nghiệp phổ biến nhất vào một bảng tra duy nhất — giúp quý khách chọn đúng vật liệu ngay từ bước thiết kế, tránh sai lầm tốn kém khi đã gia công hoặc lắp ráp. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ gia công cắt nhựa công nghiệp theo bản vẽ — từ phôi tấm, cây tròn đến thanh vuông — giao hàng trong ngày cho đơn nội thành Hà Nội và TP.HCM.

Bảng Tra Tổng Hợp 14 Loại Nhựa Công Nghiệp
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của 14 loại nhựa kỹ thuật thông dụng. Tất cả dữ liệu dựa trên tiêu chuẩn nhà sản xuất và kinh nghiệm thực tế gia công tại Hiển Danh.
| Tên nhựa | Viết tắt | Chịu nhiệt (°C) | Độ cứng (Shore D) | Tỉ trọng (g/cm³) | Chịu hóa chất | An toàn thực phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POM (Acetal) | POM | -40 đến +100 | 80–85 | 1.41–1.42 | Trung bình (không chịu axit mạnh) | Có (FDA grade) | 250.000–320.000 |
| Polypropylene | PP | -20 đến +100 | 60–70 | 0.90–0.91 | Tốt (axit, kiềm loãng) | Có (FDA grade) | 120.000–180.000 |
| Polyamide (MC Nylon) | PA / PA6 / PA66 | -40 đến +120 | 75–85 | 1.13–1.15 | Trung bình (hút ẩm) | Có (PA66 FDA) | 200.000–280.000 |
| Teflon (PTFE) | PTFE | -200 đến +260 | 50–65 | 2.14–2.20 | Xuất sắc (hầu hết hóa chất) | Có (FDA/USP) | 1.200.000–2.000.000 |
| Polyethylene | PE | -50 đến +80 | 55–65 | 0.92–0.96 | Tốt | Có | 100.000–150.000 |
| HDPE | HDPE | -50 đến +90 | 60–70 | 0.94–0.97 | Tốt | Có (FDA grade) | 120.000–170.000 |
| UHMW-PE | UHMW | -200 đến +80 | 60–65 | 0.93–0.94 | Tốt | Có | 350.000–500.000 |
| ABS | ABS | -20 đến +80 | 75–80 | 1.02–1.06 | Kém (dung môi hữu cơ) | Không (thông thường) | 150.000–220.000 |
| Phíp (Bakelite/FR4) | GPO / FR4 | -20 đến +120 | 80–90 | 1.35–1.55 | Trung bình | Không | 200.000–350.000 |
| Polyurethane | PU | -50 đến +80 | 60–95 (điều chỉnh) | 1.10–1.25 | Trung bình | Có (food-grade PU) | 280.000–450.000 |
| PVC cứng | PVC | -10 đến +60 | 75–85 | 1.38–1.40 | Tốt (axit, kiềm) | Không (tiêu chuẩn) | 100.000–160.000 |
| Silicon | VMQ / LSR | -60 đến +200 | 30–80 (Shore A) | 1.10–1.25 | Trung bình | Có (FDA/NSF) | 500.000–900.000 |
| PEEK | PEEK | -40 đến +250 | 82–85 | 1.30–1.32 | Xuất sắc | Có (FDA grade) | 3.500.000–6.000.000 |
| Polycarbonate | PC | -40 đến +120 | 75–80 | 1.19–1.22 | Kém (kiềm mạnh, dung môi) | Có (FDA grade) | 280.000–400.000 |
Lưu ý: Giá tham khảo tính theo kg phôi nguyên liệu, dao động theo thị trường và quy cách (tấm, cây tròn, thanh vuông). Liên hệ chúng tôi để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu cụ thể.
Chọn Nhựa Theo Yêu Cầu Chịu Nhiệt
Nhiệt độ vận hành là tiêu chí loại trừ đầu tiên. Nếu chi tiết tiếp xúc với nhiệt trên 120°C mà dùng PP hay ABS sẽ biến dạng, gây hỏng thiết bị. Bảng dưới đây xếp hạng từ thấp đến cao để quý khách dễ tra cứu.
| Mức nhiệt độ | Nhựa phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 80°C | PE, HDPE, ABS, PVC, PU | Ứng dụng môi trường bình thường, tiếp xúc nước lạnh/ấm |
| 80–100°C | POM, PP, UHMW-PE | Nước nóng, hơi ẩm nhẹ, thiết bị gia dụng |
| 100–130°C | PA (Nylon), Phíp/FR4, PC | Cơ khí chính xác, cách điện, bạc trượt |
| 130–200°C | Silicon (VMQ) | Đệm gioăng lò nướng, tiếp xúc hơi nước |
| 200–260°C | PTFE (Teflon) | Bạc trượt máy ép nhựa, gioăng đường ống nhiệt |
| Trên 250°C | PEEK | Hàng không, y tế, thiết bị khoan dầu khí |

Chọn Nhựa Theo Yêu Cầu Chịu Mài Mòn
Với các chi tiết chịu ma sát liên tục — bạc trượt, con lăn, bánh răng, tấm lót băng tải — khả năng chịu mài mòn quyết định tuổi thọ và chi phí bảo trì. Thứ tự ưu tiên từ cao xuống thấp:
- POM (Acetal) — hệ số ma sát thấp, bề mặt tự bôi trơn, ổn định kích thước tốt. Lựa chọn số một cho bánh răng nhựa, bạc trượt chính xác.
- PA (Nylon/MC Nylon) — chịu tải trọng cao hơn POM, hấp thụ rung động tốt. Phù hợp con lăn, bánh xe, khớp nối.
- UHMW-PE — hệ số ma sát cực thấp (thấp hơn cả PTFE ở tốc độ cao), chịu va đập xuất sắc. Dùng cho tấm lót băng tải, thanh dẫn hướng.
- PEEK — chịu mài mòn ở nhiệt độ cao và trong môi trường hóa chất. Chi phí cao nhưng tuổi thọ vượt trội.
- PTFE (Teflon) — hệ số ma sát thấp nhất trong các polymer, tự bôi trơn. Nhưng độ cứng thấp, không chịu tải điểm tốt.
Quý khách cần gia công bạc trượt hay con lăn chịu mài mòn, tham khảo thêm dịch vụ gia công nhựa POM và gia công nhựa PA MC Nylon tại Hiển Danh.
Chọn Nhựa Theo Yêu Cầu Chịu Hóa Chất
Môi trường hóa chất phá hủy nhựa theo cơ chế trương nở, nứt gãy nội tại hoặc ăn mòn bề mặt. Cần xác định rõ loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi chọn vật liệu.
| Loại hóa chất / môi trường | Nhựa khuyên dùng | Nhựa cần tránh |
|---|---|---|
| Axit mạnh (H₂SO₄, HCl, HNO₃ đặc) | PTFE, PVDF, PP (loãng) | PA, POM, PC, ABS |
| Kiềm mạnh (NaOH, KOH) | PTFE, PP, PE, HDPE | PC, ABS, PVC |
| Dung môi hữu cơ (acetone, MEK, toluene) | PTFE, PEEK, PP, PE | ABS, PVC, PC, POM |
| Dầu khoáng, mỡ bôi trơn | PTFE, POM, PA, PEEK | PU (dầu hydro-carbon) |
| Nước biển, muối | PTFE, PE, HDPE, PP, PVC | PA (hút ẩm/muối) |
| Hơi hóa chất tổng hợp | PTFE, PEEK | Hầu hết nhựa thông thường |
Thứ tự ưu tiên cho môi trường hóa chất khắc nghiệt: PTFE (Teflon) > PEEK > PP > PE/HDPE > PVC. Với môi trường hóa chất trung bình, POM và PA vẫn là lựa chọn kinh tế hợp lý. Xem thêm gia công nhựa Teflon PTFE và gia công nhựa PP.

Chọn Nhựa Theo Ngân Sách
Ngân sách vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, chọn nhựa rẻ không phù hợp có thể gây hỏng sớm, chi phí thay thế cao hơn nhiều. Bảng dưới đây phân loại theo mức chi phí để quý khách có lựa chọn phù hợp nhất.
| Nhóm chi phí | Loại nhựa | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Kinh tế | PE, HDPE, PP, PVC | 100.000–180.000 | Bồn chứa, đường ống, tấm lót thông thường |
| Trung bình | ABS, PA (Nylon), POM, Phíp | 200.000–350.000 | Cơ khí chính xác, cách điện, bánh răng |
| Cao cấp | UHMW-PE, PC, PU, Silicon | 350.000–900.000 | Chịu mài mòn cao, trong suốt, đàn hồi |
| Đặc biệt | PTFE (Teflon), PEEK | 1.200.000–6.000.000 | Hóa chất, nhiệt độ cao, y tế, hàng không |
Với các ứng dụng cơ khí thông thường ở Việt Nam, POM và PA MC Nylon là lựa chọn tối ưu nhất về chi phí-hiệu năng. Gia công thêm sẽ có chi phí theo khối lượng vật liệu hao phí và độ phức tạp bản vẽ. Tham khảo thêm gia công nhựa PE, HDPE, UHMW-PE và gia công nhựa ABS.

Sơ Đồ Quyết Định Chọn Nhựa
Sử dụng sơ đồ quyết định dưới đây để chọn nhựa một cách có hệ thống theo từng yêu cầu kỹ thuật:
BẮT ĐẦU
│
├─► Nhiệt độ vận hành > 200°C?
│ ├─ CÓ ──► PEEK (đến 250°C) hoặc PTFE (đến 260°C)
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
├─► Tiếp xúc hóa chất mạnh (axit đặc, dung môi)?
│ ├─ CÓ ──► PTFE > PEEK > PP > HDPE
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
├─► Yêu cầu trong suốt?
│ ├─ CÓ ──► PC (Polycarbonate) — chịu va đập cao
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
├─► Yêu cầu chịu mài mòn/ma sát?
│ ├─ CÓ, cần độ chính xác cao ──► POM (Acetal)
│ ├─ CÓ, cần chịu tải lớn ──► PA MC Nylon
│ ├─ CÓ, cần nhẹ và hệ số ma sát thấp ──► UHMW-PE
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
├─► Yêu cầu cách điện/điện tử?
│ ├─ CÓ, tiêu chuẩn FR4 ──► Phíp Bakelite/FR4
│ ├─ CÓ, chịu nhiệt cao ──► PEEK
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
├─► Yêu cầu an toàn thực phẩm (FDA)?
│ ├─ CÓ, dạng cứng ──► PP, POM, PA66 (food grade)
│ ├─ CÓ, dạng đàn hồi ──► Silicon food grade
│ └─ KHÔNG ──► tiếp tục
│
└─► Ứng dụng thông thường, ngân sách thấp?
├─ Tấm lót, bồn chứa ──► PE, HDPE, PP
├─ Kết cấu cơ khí ──► ABS
└─ Đường ống, van ──► PVC
Câu Hỏi Thường Gặp
Nhựa POM và PA khác nhau thế nào, chọn loại nào cho bánh răng?
POM (Acetal) có bề mặt tự bôi trơn tốt hơn, ổn định kích thước chính xác hơn trong môi trường ẩm. PA (Nylon) chịu tải va đập tốt hơn và hấp thụ rung động hiệu quả hơn. Với bánh răng tốc độ cao và tải nhẹ, chọn POM. Với bánh răng chịu tải nặng hoặc làm việc trong điều kiện rung động, chọn PA MC Nylon. Tham khảo chi tiết tại gia công nhựa POM và gia công nhựa PA.
Khi nào cần dùng PEEK thay vì Teflon?
PEEK phù hợp khi cần kết hợp nhiều yếu tố: chịu nhiệt cao (đến 250°C), chịu mài mòn tốt, độ cứng cao và chịu hóa chất. Teflon chịu hóa chất tốt hơn (hầu như không có hóa chất nào tác động) và hệ số ma sát thấp hơn, nhưng độ cứng kém hơn PEEK đáng kể. Trong ngành y tế và hàng không vũ trụ, PEEK được ưu tiên hơn Teflon vì khả năng gia công cơ khí tốt hơn. Xem thêm gia công nhựa PEEK và gia công Teflon PTFE.
Nhựa PP có thể thay thế PVC trong đường ống không?
Trong nhiều ứng dụng, PP có thể thay thế PVC và thường được ưu tiên hơn vì: nhẹ hơn, không chứa clo (thân thiện môi trường), chịu nhiệt cao hơn (đến 100°C so với 60°C của PVC), và an toàn thực phẩm tốt hơn. PVC vẫn được dùng khi cần giá thành thấp nhất hoặc trong ứng dụng điện (cách điện). Tham khảo gia công nhựa PP và gia công nhựa PVC.
Phíp Bakelite và Phíp FR4 khác nhau như thế nào?
Phíp Bakelite (GPO-3) là nhựa phenolic gia cường sợi thủy tinh, chịu nhiệt đến 130°C, cách điện tốt nhưng hút ẩm. Phíp FR4 (Epoxy + sợi thủy tinh) có độ bền cơ học cao hơn, chịu ẩm tốt hơn, đạt tiêu chuẩn cháy UL94 V-0. FR4 là vật liệu nền PCB (bảng mạch điện tử) tiêu chuẩn. Với ứng dụng cách điện cơ khí thông thường, Bakelite đủ dùng và rẻ hơn. Xem thêm gia công nhựa Phíp Bakelite FR4.
Có thể gia công cắt tất cả các loại nhựa trên theo bản vẽ không?
Chúng tôi gia công toàn bộ 14 loại nhựa được liệt kê trong bảng tra này — cắt tấm, tiện cây tròn, phay thanh vuông, khoan lỗ theo bản vẽ kỹ thuật DXF, DWG hoặc PDF. Dung sai gia công từ ±0.05mm (POM, PEEK) đến ±0.2mm (PTFE, PU tùy dạng). Xem tổng quan dịch vụ tại gia công cắt nhựa công nghiệp.

Liên hệ
Quý khách có nhu cầu về vật liệu nhựa công nghiệp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được báo giá và hàng hóa sớm nhất.
Hà Nội: 0383.373.800 | TP.HCM: 0936.038.400
Email: congtyhiendanh@hiendanh.com
